phân vai

phân vai

Đạo diễn đang phân vai cho vở kịch mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ định, sắp xếp các vai diễn trong một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình biểu diễn: Hành động của đạo diễn hoặc người trách nhiệm trong việc lựa chọn diễn viên cho từng nhân vật cụ thể.
    • Phân công nhiệm vụ, vị trí trong một hoạt động nhóm: (Nghĩa mở rộng) Chỉ việc phân chia công việc, chức năng cho các thành viên tham gia một dự án hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đạo diễn đang phân vai cho vở kịch mới. (Người chỉ đạo nghệ thuật đang chỉ định diễn viên cho các nhân vật trong vở kịch sắp tới.)
    • Sau khi tuyển diễn viên, công việc quan trọng tiếp theo phân vai. (Sau khi chọn được người biểu diễn, công việc hệ trọng kế tiếp sắp xếp họ vào các vai phù hợp.)
    • Trong buổi họp nhóm, trưởng nhóm phân vai rõ ràng cho từng thành viên. (Trong cuộc thảo luận tập thể, người lãnh đạo phân công nhiệm vụ cụ thể cho mỗi người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công tác phân vai": cụm danh từ chỉ toàn bộ quá trình hoặc hoạt động phân chia vai diễn.

    • Công tác phân vai cho bộ phim đã hoàn tất. (Hoạt động chỉ định diễn viên cho các nhân vật trong phim đã kết thúc.)
  • "bảng phân vai": danh từ chỉ văn bản, danh sách chính thức ghi lại kết quả của việc phân vai.

    • Mọi diễn viên đều háo hức xem bảng phân vai được dán trên bảng tin. (Tất cả người biểu diễn đều mong đợi được xem danh sách vai diễn chính thức được công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân vai trò (động từ): nhấn mạnh hơn đến việc phân chia chức năng, nhiệm vụ trong một tổ chức hoặc tình huống, không chỉ trong nghệ thuật.

    • Chúng ta cần phân vai trò cụ thể để dự án chạy suôn sẻ. (Chúng ta cần phân chia trách nhiệm rõ ràng để kế hoạch được tiến hành thuận lợi.)
  • Chỉ định vai (động từ): cách nói khác với nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động quyết định của người thẩm quyền.

  • Sắp vai (động từ): cách nói thông tục, ngắn gọn hơn với cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Chia vai: thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
  • Bố trí vai diễn: nhấn mạnh đến khía cạnh sắp xếp, bố trí.
  • Phân phối vai: nhấn mạnh đến việc chia đều hoặc giao vai cho nhiều người.
Các cụm từ liên quan
  • Phân vai xong xuôi: hoàn thành công việc phân chia vai diễn.

    • Khi nào phân vai xong xuôi thì chúng ta bắt đầu tập luyện. (Khi nào việc chỉ định vai diễn kết thúc thì chúng ta khởi động việc luyện tập.)
  • Phân vai không đều: việc phân chia vai diễn hoặc nhiệm vụ thiếu công bằng, sự chênh lệch.

    • Một số diễn viên phàn nàn cho rằng đạo diễn phân vai không đều. (Một số người biểu diễn than phiền nghĩ rằng người chỉ đạo phân chia vai thiếu công bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đời một vở kịch, mỗi người một vai": (Nghĩa bóng) Thành ngữ so sánh cuộc sống với một vở diễn, trong đó mỗi cá nhân đều đóng một vai trò nào đó, nhấn mạnh sự phân vai của số phận hoặc xã hội.
    • Anh ấy thường tâm niệm "đời một vở kịch, mỗi người một vai" nên luôn cố gắng hoàn thành vai diễn của mình thật tốt. (Anh ấy thường suy nghĩ rằng cuộc sống giống như một vở diễn nên luôn nỗ lực thực hiện trách nhiệm của bản thân một cách xuất sắc.)